lưu toan

Học thuật
Thân thiện
lưu toan

Một học sinh đang cẩn thận rót lưu toan vào ống nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • A-xít sun-phu-ríc: Một hợp chất hóa học vô cơ mạnh, công thức phân tử H₂SO₄. Đây một chất lỏng không màu, không mùi, tính ăn mòn cao một trong những hóa chất công nghiệp quan trọng nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lưu toan được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón. (A-xít sun-phu-ríc được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón.)
    • Phải hết sức cẩn thận khi pha loãng lưu toan phản ứng tỏa nhiệt rất mạnh. (Phải hết sức cẩn thận khi pha loãng a-xít sun-phu-ríc phản ứng tỏa nhiệt rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dung dịch lưu toan": chỉ dung dịch a-xít sun-phu-ríc ở một nồng độ cụ thể.
    • Phòng thí nghiệm cần một dung dịch lưu toan 10% cho thí nghiệm. (Phòng thí nghiệm cần một dung dịch a-xít sun-phu-ríc 10% cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • A-xít sun-phu-ríc: Tên gọi phổ biến chính xác hơn trong hóa học hiện đại, từ đồng nghĩa trực tiếp của "lưu toan".
  • H₂SO₄: Công thức hóa học của lưu toan.
Từ đồng nghĩa
  • A-xít sun-phu-ríc: Tên gọi khoa học phổ biến.
  • Dầu vitriol: Tên gọi cổ trong hóa học.
Lưu ý
  • "Lưu toan" một thuật ngữ chuyên ngành Hóa học, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc bối cảnh lịch sử. Trong giao tiếp văn bản khoa học hiện đại, tên gọi "a-xít sun-phu-ríc" (hoặc "axit sulfuric") được ưa dùng hơn.
lưu toan

Một học sinh đang cẩn thận rót lưu toan vào ống nghiệm trong phòng thí nghiệm.

  1. (hóa) A-xít sun-phu-ríc.